Chuyển đổi 0.1 HBAR sang XAU
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:05, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00005218 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 122.118 XAU. Hedera giảm -0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.51%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
2,2 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
122,12 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:05 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000005218 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00005218 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Troy Ounce

HBAR
XAU
0.01
HBAR
0,00000052
XAU
0.1
HBAR
0,00000522
XAU
1
HBAR
0,00005218
XAU
2
HBAR
0,00010436
XAU
3
HBAR
0,00015654
XAU
5
HBAR
0,00026090
XAU
10
HBAR
0,00052180
XAU
20
HBAR
0,00104360
XAU
25
HBAR
0,00130450
XAU
50
HBAR
0,00260900
XAU
100
HBAR
0,00521800
XAU
250
HBAR
0,01304500
XAU
500
HBAR
0,02609000
XAU
1000
HBAR
0,05218000
XAU
2500
HBAR
0,13045000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Hedera
XAU

HBAR
0.01
XAU
191,644
HBAR
0.1
XAU
1.916,443
HBAR
1
XAU
19.164,431
HBAR
2
XAU
38.328,862
HBAR
3
XAU
57.493,292
HBAR
5
XAU
95.822,154
HBAR
10
XAU
191.644,308
HBAR
20
XAU
383.288,616
HBAR
25
XAU
479.110,77
HBAR
50
XAU
958.221,541
HBAR
100
XAU
1.916.443,082
HBAR
250
XAU
4.791.107,704
HBAR
500
XAU
9.582.215,408
HBAR
1000
XAU
19.164.430,816
HBAR
2500
XAU
47.911.077,041
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAU được tạo vào lúc 11:05:32 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC