Chuyển đổi 20 XAU sang HBAR
Chuyển đổi 20 XAU sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:24, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00002893 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 54.758,0 XAU. Hedera tăng +1.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.88%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
1,24 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
54,76 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:24 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00002893 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00002893 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Troy Ounce
HBAR
XAU
0.01
HBAR
0,00000029
XAU
0.1
HBAR
0,00000289
XAU
1
HBAR
0,00002893
XAU
2
HBAR
0,00005786
XAU
3
HBAR
0,00008679
XAU
5
HBAR
0,00014465
XAU
10
HBAR
0,00028930
XAU
20
HBAR
0,00057860
XAU
25
HBAR
0,00072325
XAU
50
HBAR
0,00144650
XAU
100
HBAR
0,00289300
XAU
250
HBAR
0,00723250
XAU
500
HBAR
0,01446500
XAU
1000
HBAR
0,02893000
XAU
2500
HBAR
0,07232500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Hedera
XAU
HBAR
0.01
XAU
345,662
HBAR
0.1
XAU
3.456,619
HBAR
1
XAU
34.566,194
HBAR
2
XAU
69.132,389
HBAR
3
XAU
103.698,583
HBAR
5
XAU
172.830,971
HBAR
10
XAU
345.661,943
HBAR
20
XAU
691.323,885
HBAR
25
XAU
864.154,857
HBAR
50
XAU
1.728.309,713
HBAR
100
XAU
3.456.619,426
HBAR
250
XAU
8.641.548,566
HBAR
500
XAU
17.283.097,131
HBAR
1000
XAU
34.566.194,262
HBAR
2500
XAU
86.415.485,655
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAU được tạo vào lúc 13:24:36 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC