Chuyển đổi 5 XAU sang HBAR
Chuyển đổi 5 XAU sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:22, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00002600 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.496,0 XAU. Hedera tăng +5.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.37%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,52 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
1,11 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
24,5 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:22 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000026 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00002600 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Troy Ounce
HBAR
XAU
0.01
HBAR
0,00000026
XAU
0.1
HBAR
0,00000260
XAU
1
HBAR
0,00002600
XAU
2
HBAR
0,00005200
XAU
3
HBAR
0,00007800
XAU
5
HBAR
0,00013000
XAU
10
HBAR
0,00026000
XAU
20
HBAR
0,00052000
XAU
25
HBAR
0,00065000
XAU
50
HBAR
0,00130000
XAU
100
HBAR
0,00260000
XAU
250
HBAR
0,00650000
XAU
500
HBAR
0,01300000
XAU
1000
HBAR
0,02600000
XAU
2500
HBAR
0,06500000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Hedera
XAU
HBAR
0.01
XAU
384,615
HBAR
0.1
XAU
3.846,154
HBAR
1
XAU
38.461,538
HBAR
2
XAU
76.923,077
HBAR
3
XAU
115.384,615
HBAR
5
XAU
192.307,692
HBAR
10
XAU
384.615,385
HBAR
20
XAU
769.230,769
HBAR
25
XAU
961.538,462
HBAR
50
XAU
1.923.076,923
HBAR
100
XAU
3.846.153,846
HBAR
250
XAU
9.615.384,615
HBAR
500
XAU
19.230.769,231
HBAR
1000
XAU
38.461.538,462
HBAR
2500
XAU
96.153.846,154
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAU được tạo vào lúc 03:22:06 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC