Chuyển đổi 1 NEAR sang VEF
Chuyển đổi 1 NEAR sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,169 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:36, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,16886200 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.960.106 VEF. NEAR Protocol giảm -4.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.56%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.594.383 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.594.318 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
216,93 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
19,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:36 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.168862 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,16886200 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Venezuelan bolívar fuerte
NEAR
VEF
0.01
NEAR
0,00168862
VEF
0.1
NEAR
0,01688620
VEF
1
NEAR
0,16886200
VEF
2
NEAR
0,33772400
VEF
3
NEAR
0,50658600
VEF
5
NEAR
0,84431000
VEF
10
NEAR
1,688620
VEF
20
NEAR
3,377240
VEF
25
NEAR
4,221550
VEF
50
NEAR
8,443100
VEF
100
NEAR
16,8862
VEF
250
NEAR
42,2155
VEF
500
NEAR
84,4310
VEF
1000
NEAR
168,862
VEF
2500
NEAR
422,155
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang NEAR Protocol
VEF
NEAR
0.01
VEF
0,05921995
NEAR
0.1
VEF
0,59219955
NEAR
1
VEF
5,921995
NEAR
2
VEF
11,8440
NEAR
3
VEF
17,7660
NEAR
5
VEF
29,6100
NEAR
10
VEF
59,2200
NEAR
20
VEF
118,440
NEAR
25
VEF
148,050
NEAR
50
VEF
296,100
NEAR
100
VEF
592,200
NEAR
250
VEF
1.480,499
NEAR
500
VEF
2.960,998
NEAR
1000
VEF
5.921,995
NEAR
2500
VEF
14.804,989
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-VEF được tạo vào lúc 14:36:10 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC