Chuyển đổi 0.1 ETH sang UNI
Chuyển đổi 0.1 ETH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:40, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00176135 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 114.117 ETH. Uniswap giảm -2.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.52%. Tổng cung của Uniswap là 899.810.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.730.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
1,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
114,12 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:40 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00176135 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00176135 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum
UNI
ETH
0.01
UNI
0,00001761
ETH
0.1
UNI
0,00017614
ETH
1
UNI
0,00176135
ETH
2
UNI
0,00352270
ETH
3
UNI
0,00528405
ETH
5
UNI
0,00880675
ETH
10
UNI
0,01761350
ETH
20
UNI
0,03522700
ETH
25
UNI
0,04403375
ETH
50
UNI
0,08806750
ETH
100
UNI
0,17613500
ETH
250
UNI
0,44033750
ETH
500
UNI
0,88067500
ETH
1000
UNI
1,761350
ETH
2500
UNI
4,403375
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap
ETH
UNI
0.01
ETH
5,677463
UNI
0.1
ETH
56,7746
UNI
1
ETH
567,746
UNI
2
ETH
1.135,493
UNI
3
ETH
1.703,239
UNI
5
ETH
2.838,732
UNI
10
ETH
5.677,463
UNI
20
ETH
11.354,927
UNI
25
ETH
14.193,658
UNI
50
ETH
28.387,317
UNI
100
ETH
56.774,633
UNI
250
ETH
141.936,583
UNI
500
ETH
283.873,165
UNI
1000
ETH
567.746,331
UNI
2500
ETH
1.419.365,827
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 10:40:53 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC