Chuyển đổi 20 UNI sang ETH
Chuyển đổi 20 UNI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:35, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00184347 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 124.795 ETH. Uniswap giảm -3.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.14%. Tổng cung của Uniswap là 899.838.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.758.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
1,17 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,76 Tr US$
Khối lượng (24h)
124,8 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:35 , việc chuyển đổi 20 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.036869400000000004 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00184347 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum
UNI
ETH
0.01
UNI
0,00001843
ETH
0.1
UNI
0,00018435
ETH
1
UNI
0,00184347
ETH
2
UNI
0,00368694
ETH
3
UNI
0,00553041
ETH
5
UNI
0,00921735
ETH
10
UNI
0,01843470
ETH
20
UNI
0,03686940
ETH
25
UNI
0,04608675
ETH
50
UNI
0,09217350
ETH
100
UNI
0,18434700
ETH
250
UNI
0,46086750
ETH
500
UNI
0,92173500
ETH
1000
UNI
1,843470
ETH
2500
UNI
4,608675
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap
ETH
UNI
0.01
ETH
5,424553
UNI
0.1
ETH
54,2455
UNI
1
ETH
542,455
UNI
2
ETH
1.084,911
UNI
3
ETH
1.627,366
UNI
5
ETH
2.712,276
UNI
10
ETH
5.424,553
UNI
20
ETH
10.849,105
UNI
25
ETH
13.561,382
UNI
50
ETH
27.122,763
UNI
100
ETH
54.245,526
UNI
250
ETH
135.613,815
UNI
500
ETH
271.227,631
UNI
1000
ETH
542.455,261
UNI
2500
ETH
1.356.138,153
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 15:35:15 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC