Chuyển đổi 0.1 UNI sang ETH
Chuyển đổi 0.1 UNI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,003 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:52, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00321984 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 104.308 ETH. Uniswap giảm -1.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.36%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
1,93 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
104,31 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,77 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:52 , việc chuyển đổi 0.1 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000321984 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00321984 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum

UNI

ETH
0.01
UNI
0,00003220
ETH
0.1
UNI
0,00032198
ETH
1
UNI
0,00321984
ETH
2
UNI
0,00643968
ETH
3
UNI
0,00965952
ETH
5
UNI
0,01609920
ETH
10
UNI
0,03219840
ETH
20
UNI
0,06439680
ETH
25
UNI
0,08049600
ETH
50
UNI
0,16099200
ETH
100
UNI
0,32198400
ETH
250
UNI
0,80496000
ETH
500
UNI
1,609920
ETH
1000
UNI
3,219840
ETH
2500
UNI
8,049600
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap

ETH

UNI
0.01
ETH
3,105744
UNI
0.1
ETH
31,0574
UNI
1
ETH
310,574
UNI
2
ETH
621,149
UNI
3
ETH
931,723
UNI
5
ETH
1.552,872
UNI
10
ETH
3.105,744
UNI
20
ETH
6.211,489
UNI
25
ETH
7.764,361
UNI
50
ETH
15.528,722
UNI
100
ETH
31.057,444
UNI
250
ETH
77.643,61
UNI
500
ETH
155.287,219
UNI
1000
ETH
310.574,438
UNI
2500
ETH
776.436,096
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 00:52:38 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC