Chuyển đổi 1000 ETH sang UNI
Chuyển đổi 1000 ETH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:30, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00183466 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 169.402 ETH. Uniswap giảm -6.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.11%. Tổng cung của Uniswap là 899.846.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.766.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
1,16 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,77 Tr US$
Khối lượng (24h)
169,4 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:30 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00183466 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00183466 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum
UNI
ETH
0.01
UNI
0,00001835
ETH
0.1
UNI
0,00018347
ETH
1
UNI
0,00183466
ETH
2
UNI
0,00366932
ETH
3
UNI
0,00550398
ETH
5
UNI
0,00917330
ETH
10
UNI
0,01834660
ETH
20
UNI
0,03669320
ETH
25
UNI
0,04586650
ETH
50
UNI
0,09173300
ETH
100
UNI
0,18346600
ETH
250
UNI
0,45866500
ETH
500
UNI
0,91733000
ETH
1000
UNI
1,834660
ETH
2500
UNI
4,586650
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap
ETH
UNI
0.01
ETH
5,450601
UNI
0.1
ETH
54,5060
UNI
1
ETH
545,060
UNI
2
ETH
1.090,12
UNI
3
ETH
1.635,18
UNI
5
ETH
2.725,301
UNI
10
ETH
5.450,601
UNI
20
ETH
10.901,202
UNI
25
ETH
13.626,503
UNI
50
ETH
27.253,006
UNI
100
ETH
54.506,012
UNI
250
ETH
136.265,03
UNI
500
ETH
272.530,06
UNI
1000
ETH
545.060,12
UNI
2500
ETH
1.362.650,3
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 03:30:37 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC