Chuyển đổi 2500 UNI sang ETH
Chuyển đổi 2500 UNI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:07, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00159079 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 108.262 ETH. Uniswap giảm -3.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.14%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
1,01 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
108,26 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:07 , việc chuyển đổi 2500 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.976975 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00159079 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum
UNI
ETH
0.01
UNI
0,00001591
ETH
0.1
UNI
0,00015908
ETH
1
UNI
0,00159079
ETH
2
UNI
0,00318158
ETH
3
UNI
0,00477237
ETH
5
UNI
0,00795395
ETH
10
UNI
0,01590790
ETH
20
UNI
0,03181580
ETH
25
UNI
0,03976975
ETH
50
UNI
0,07953950
ETH
100
UNI
0,15907900
ETH
250
UNI
0,39769750
ETH
500
UNI
0,79539500
ETH
1000
UNI
1,590790
ETH
2500
UNI
3,976975
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap
ETH
UNI
0.01
ETH
6,286185
UNI
0.1
ETH
62,8618
UNI
1
ETH
628,618
UNI
2
ETH
1.257,237
UNI
3
ETH
1.885,855
UNI
5
ETH
3.143,092
UNI
10
ETH
6.286,185
UNI
20
ETH
12.572,37
UNI
25
ETH
15.715,462
UNI
50
ETH
31.430,924
UNI
100
ETH
62.861,849
UNI
250
ETH
157.154,621
UNI
500
ETH
314.309,243
UNI
1000
ETH
628.618,485
UNI
2500
ETH
1.571.546,213
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 10:07:25 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC