Chuyển đổi 2500 ETH sang UNI
Chuyển đổi 2500 ETH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:39, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00185260 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 201.445 ETH. Uniswap tăng +1.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -1.44%. Tổng cung của Uniswap là 899.858.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.778.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
1,18 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,78 Tr US$
Khối lượng (24h)
201,45 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:39 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0018526 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00185260 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum
UNI
ETH
0.01
UNI
0,00001853
ETH
0.1
UNI
0,00018526
ETH
1
UNI
0,00185260
ETH
2
UNI
0,00370520
ETH
3
UNI
0,00555780
ETH
5
UNI
0,00926300
ETH
10
UNI
0,01852600
ETH
20
UNI
0,03705200
ETH
25
UNI
0,04631500
ETH
50
UNI
0,09263000
ETH
100
UNI
0,18526000
ETH
250
UNI
0,46315000
ETH
500
UNI
0,92630000
ETH
1000
UNI
1,852600
ETH
2500
UNI
4,631500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap
ETH
UNI
0.01
ETH
5,397819
UNI
0.1
ETH
53,9782
UNI
1
ETH
539,782
UNI
2
ETH
1.079,564
UNI
3
ETH
1.619,346
UNI
5
ETH
2.698,91
UNI
10
ETH
5.397,819
UNI
20
ETH
10.795,639
UNI
25
ETH
13.494,548
UNI
50
ETH
26.989,096
UNI
100
ETH
53.978,193
UNI
250
ETH
134.945,482
UNI
500
ETH
269.890,964
UNI
1000
ETH
539.781,928
UNI
2500
ETH
1.349.454,82
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 17:39:06 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC