Chuyển đổi 5 UNI sang ETH
Chuyển đổi 5 UNI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:27, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00191445 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 138.152 ETH. Uniswap tăng +3.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +3.28%. Tổng cung của Uniswap là 899.866.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.786.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
1,21 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,79 Tr US$
Khối lượng (24h)
138,15 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:27 , việc chuyển đổi 5 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.009572250000000001 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00191445 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum
UNI
ETH
0.01
UNI
0,00001914
ETH
0.1
UNI
0,00019145
ETH
1
UNI
0,00191445
ETH
2
UNI
0,00382890
ETH
3
UNI
0,00574335
ETH
5
UNI
0,00957225
ETH
10
UNI
0,01914450
ETH
20
UNI
0,03828900
ETH
25
UNI
0,04786125
ETH
50
UNI
0,09572250
ETH
100
UNI
0,19144500
ETH
250
UNI
0,47861250
ETH
500
UNI
0,95722500
ETH
1000
UNI
1,914450
ETH
2500
UNI
4,786125
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap
ETH
UNI
0.01
ETH
5,223432
UNI
0.1
ETH
52,2343
UNI
1
ETH
522,343
UNI
2
ETH
1.044,686
UNI
3
ETH
1.567,03
UNI
5
ETH
2.611,716
UNI
10
ETH
5.223,432
UNI
20
ETH
10.446,865
UNI
25
ETH
13.058,581
UNI
50
ETH
26.117,162
UNI
100
ETH
52.234,323
UNI
250
ETH
130.585,808
UNI
500
ETH
261.171,616
UNI
1000
ETH
522.343,232
UNI
2500
ETH
1.305.858,079
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 04:27:18 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC