Chuyển đổi 250 UNI sang ETH
Chuyển đổi 250 UNI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:06, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00159061 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 56.644,0 ETH. Uniswap giảm -1.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.50%. Tổng cung của Uniswap là 899.536.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.551.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
1,01 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,55 Tr US$
Khối lượng (24h)
56,64 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:06 , việc chuyển đổi 250 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.39765249999999996 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00159061 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum
UNI
ETH
0.01
UNI
0,00001591
ETH
0.1
UNI
0,00015906
ETH
1
UNI
0,00159061
ETH
2
UNI
0,00318122
ETH
3
UNI
0,00477183
ETH
5
UNI
0,00795305
ETH
10
UNI
0,01590610
ETH
20
UNI
0,03181220
ETH
25
UNI
0,03976525
ETH
50
UNI
0,07953050
ETH
100
UNI
0,15906100
ETH
250
UNI
0,39765250
ETH
500
UNI
0,79530500
ETH
1000
UNI
1,590610
ETH
2500
UNI
3,976525
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap
ETH
UNI
0.01
ETH
6,286896
UNI
0.1
ETH
62,8690
UNI
1
ETH
628,690
UNI
2
ETH
1.257,379
UNI
3
ETH
1.886,069
UNI
5
ETH
3.143,448
UNI
10
ETH
6.286,896
UNI
20
ETH
12.573,792
UNI
25
ETH
15.717,241
UNI
50
ETH
31.434,481
UNI
100
ETH
62.868,962
UNI
250
ETH
157.172,406
UNI
500
ETH
314.344,811
UNI
1000
ETH
628.689,622
UNI
2500
ETH
1.571.724,056
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 23:06:19 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC