Chuyển đổi 0.01 ETH sang UNI
Chuyển đổi 0.01 ETH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,003 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:51, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00329120 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 114.991 ETH. Uniswap tăng +1.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.12%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
1,98 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
114,99 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:51 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0032912 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00329120 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Ethereum

UNI

ETH
0.01
UNI
0,00003291
ETH
0.1
UNI
0,00032912
ETH
1
UNI
0,00329120
ETH
2
UNI
0,00658240
ETH
3
UNI
0,00987360
ETH
5
UNI
0,01645600
ETH
10
UNI
0,03291200
ETH
20
UNI
0,06582400
ETH
25
UNI
0,08228000
ETH
50
UNI
0,16456000
ETH
100
UNI
0,32912000
ETH
250
UNI
0,82280000
ETH
500
UNI
1,645600
ETH
1000
UNI
3,291200
ETH
2500
UNI
8,228000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Uniswap

ETH

UNI
0.01
ETH
3,038405
UNI
0.1
ETH
30,3841
UNI
1
ETH
303,841
UNI
2
ETH
607,681
UNI
3
ETH
911,522
UNI
5
ETH
1.519,203
UNI
10
ETH
3.038,405
UNI
20
ETH
6.076,811
UNI
25
ETH
7.596,014
UNI
50
ETH
15.192,027
UNI
100
ETH
30.384,054
UNI
250
ETH
75.960,136
UNI
500
ETH
151.920,272
UNI
1000
ETH
303.840,544
UNI
2500
ETH
759.601,361
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-ETH được tạo vào lúc 12:51:00 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC