Chuyển đổi 0.1 VET sang BITS
Chuyển đổi 0.1 VET sang BITS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,13 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:28, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,12978600 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 257.266.198 BIT. VeChain giảm -2.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.52%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
11,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
257,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:28 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.012978600000000002 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,12978600 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BITS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bits
VET
BITS
0.01
VET
0,00129786
BITS
0.1
VET
0,01297860
BITS
1
VET
0,12978600
BITS
2
VET
0,25957200
BITS
3
VET
0,38935800
BITS
5
VET
0,64893000
BITS
10
VET
1,297860
BITS
20
VET
2,595720
BITS
25
VET
3,244650
BITS
50
VET
6,489300
BITS
100
VET
12,9786
BITS
250
VET
32,4465
BITS
500
VET
64,8930
BITS
1000
VET
129,786
BITS
2500
VET
324,465
BITS
Chuyển đổi Bits sang VeChain
BITS
VET
0.01
BITS
0,07704991
VET
0.1
BITS
0,77049913
VET
1
BITS
7,704991
VET
2
BITS
15,4100
VET
3
BITS
23,1150
VET
5
BITS
38,5250
VET
10
BITS
77,0499
VET
20
BITS
154,100
VET
25
BITS
192,625
VET
50
BITS
385,250
VET
100
BITS
770,499
VET
250
BITS
1.926,248
VET
500
BITS
3.852,496
VET
1000
BITS
7.704,991
VET
2500
BITS
19.262,478
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
Trang VET-BITS được tạo vào lúc 00:28:37 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC