Chuyển đổi 2 BITS sang VET
Chuyển đổi 2 BITS sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,138 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:45, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,13751100 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 313.891.177 BIT. VeChain tăng +3.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.95%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
11,84 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
313,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:45 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.137511 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,13751100 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BITS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bits
VET
BITS
0.01
VET
0,00137511
BITS
0.1
VET
0,01375110
BITS
1
VET
0,13751100
BITS
2
VET
0,27502200
BITS
3
VET
0,41253300
BITS
5
VET
0,68755500
BITS
10
VET
1,375110
BITS
20
VET
2,750220
BITS
25
VET
3,437775
BITS
50
VET
6,875550
BITS
100
VET
13,7511
BITS
250
VET
34,3778
BITS
500
VET
68,7555
BITS
1000
VET
137,511
BITS
2500
VET
343,778
BITS
Chuyển đổi Bits sang VeChain
BITS
VET
0.01
BITS
0,07272146
VET
0.1
BITS
0,72721455
VET
1
BITS
7,272146
VET
2
BITS
14,5443
VET
3
BITS
21,8164
VET
5
BITS
36,3607
VET
10
BITS
72,7215
VET
20
BITS
145,443
VET
25
BITS
181,804
VET
50
BITS
363,607
VET
100
BITS
727,215
VET
250
BITS
1.818,036
VET
500
BITS
3.636,073
VET
1000
BITS
7.272,146
VET
2500
BITS
18.180,364
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
Trang VET-BITS được tạo vào lúc 00:45:32 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC