Chuyển đổi 25 VET sang LKR
Chuyển đổi 25 VET sang LKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 6,45 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:50, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 6,450000 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.403.795.521 LKR. VeChain giảm -0.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.26%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
554,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
15,4 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:50 , việc chuyển đổi 25 VeChain (VET) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 161.25 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 6,450000 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LKR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang VeChain
LKR

VET
0.01
LKR
0,00155039
VET
0.1
LKR
0,01550388
VET
1
LKR
0,15503876
VET
2
LKR
0,31007752
VET
3
LKR
0,46511628
VET
5
LKR
0,77519380
VET
10
LKR
1,550388
VET
20
LKR
3,100775
VET
25
LKR
3,875969
VET
50
LKR
7,751938
VET
100
LKR
15,5039
VET
250
LKR
38,7597
VET
500
LKR
77,5194
VET
1000
LKR
155,039
VET
2500
LKR
387,597
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LKR được tạo vào lúc 05:50:32 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC