Chuyển đổi 10 LKR sang VET
Chuyển đổi 10 LKR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 3,63 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:14, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 3,630000 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.515.590.002 LKR. VeChain giảm -7.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
311,3 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,52 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:14 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.63 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 3,630000 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LKR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang VeChain
LKR
VET
0.01
LKR
0,00275482
VET
0.1
LKR
0,02754821
VET
1
LKR
0,27548209
VET
2
LKR
0,55096419
VET
3
LKR
0,82644628
VET
5
LKR
1,377410
VET
10
LKR
2,754821
VET
20
LKR
5,509642
VET
25
LKR
6,887052
VET
50
LKR
13,7741
VET
100
LKR
27,5482
VET
250
LKR
68,8705
VET
500
LKR
137,741
VET
1000
LKR
275,482
VET
2500
LKR
688,705
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LKR được tạo vào lúc 15:14:24 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC