Chuyển đổi 1 VET sang SATS
Chuyển đổi 1 VET sang SATS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 28,95 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:36, 14 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến SATS
Theo dõi
13:36, 14 tháng 3, 2025
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 28,9500 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 83.089.870.078 SAT. VeChain giảm -0.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.22%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 53.
Vốn hóa thị trường
2,49 NT US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
83,09 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:36 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 28.95 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 28,9500 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SATS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Satoshis Vision

VET

SATS
0.01
VET
0,28950000
SATS
0.1
VET
2,895000
SATS
1
VET
28,9500
SATS
2
VET
57,9000
SATS
3
VET
86,8500
SATS
5
VET
144,750
SATS
10
VET
289,500
SATS
20
VET
579,000
SATS
25
VET
723,750
SATS
50
VET
1.447,50
SATS
100
VET
2.895,00
SATS
250
VET
7.237,50
SATS
500
VET
14.475,0
SATS
1000
VET
28.950,0
SATS
2500
VET
72.375,0
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang VeChain

SATS

VET
0.01
SATS
0,00034542
VET
0.1
SATS
0,00345423
VET
1
SATS
0,03454231
VET
2
SATS
0,06908463
VET
3
SATS
0,10362694
VET
5
SATS
0,17271157
VET
10
SATS
0,34542314
VET
20
SATS
0,69084629
VET
25
SATS
0,86355786
VET
50
SATS
1,727116
VET
100
SATS
3,454231
VET
250
SATS
8,635579
VET
500
SATS
17,2712
VET
1000
SATS
34,5423
VET
2500
SATS
86,3558
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/BITS
Trang VET-SATS được tạo vào lúc 13:36:23 14/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC