Chuyển đổi 10 VET sang ZAR
Chuyển đổi 10 VET sang ZAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,162 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:22, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,16234600 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 314.873.036 ZAR. VeChain tăng +2.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.53%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
13,96 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
314,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
870,81 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:22 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.62346 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,16234600 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang South African Rand
VET
ZAR
0.01
VET
0,00162346
ZAR
0.1
VET
0,01623460
ZAR
1
VET
0,16234600
ZAR
2
VET
0,32469200
ZAR
3
VET
0,48703800
ZAR
5
VET
0,81173000
ZAR
10
VET
1,623460
ZAR
20
VET
3,246920
ZAR
25
VET
4,058650
ZAR
50
VET
8,117300
ZAR
100
VET
16,2346
ZAR
250
VET
40,5865
ZAR
500
VET
81,1730
ZAR
1000
VET
162,346
ZAR
2500
VET
405,865
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang VeChain
ZAR
VET
0.01
ZAR
0,06159684
VET
0.1
ZAR
0,61596836
VET
1
ZAR
6,159684
VET
2
ZAR
12,3194
VET
3
ZAR
18,4791
VET
5
ZAR
30,7984
VET
10
ZAR
61,5968
VET
20
ZAR
123,194
VET
25
ZAR
153,992
VET
50
ZAR
307,984
VET
100
ZAR
615,968
VET
250
ZAR
1.539,921
VET
500
ZAR
3.079,842
VET
1000
ZAR
6.159,684
VET
2500
ZAR
15.399,209
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ZAR được tạo vào lúc 05:22:37 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC