Chuyển đổi 1 ZAR sang VET
Chuyển đổi 1 ZAR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,205 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:56, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,20534200 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 425.629.994 ZAR. VeChain giảm -1.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.55%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
17,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
425,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:56 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.205342 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,20534200 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang South African Rand
VET
ZAR
0.01
VET
0,00205342
ZAR
0.1
VET
0,02053420
ZAR
1
VET
0,20534200
ZAR
2
VET
0,41068400
ZAR
3
VET
0,61602600
ZAR
5
VET
1,026710
ZAR
10
VET
2,053420
ZAR
20
VET
4,106840
ZAR
25
VET
5,133550
ZAR
50
VET
10,2671
ZAR
100
VET
20,5342
ZAR
250
VET
51,3355
ZAR
500
VET
102,671
ZAR
1000
VET
205,342
ZAR
2500
VET
513,355
ZAR
Chuyển đổi South African Rand sang VeChain
ZAR
VET
0.01
ZAR
0,04869924
VET
0.1
ZAR
0,48699243
VET
1
ZAR
4,869924
VET
2
ZAR
9,739849
VET
3
ZAR
14,6098
VET
5
ZAR
24,3496
VET
10
ZAR
48,6992
VET
20
ZAR
97,3985
VET
25
ZAR
121,748
VET
50
ZAR
243,496
VET
100
ZAR
486,992
VET
250
ZAR
1.217,481
VET
500
ZAR
2.434,962
VET
1000
ZAR
4.869,924
VET
2500
ZAR
12.174,811
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ZAR được tạo vào lúc 04:56:44 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC