Chuyển đổi 0.01 HBAR sang PKR
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 32,43 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:37, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 32,4300 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.427.176.955 PKR. Hedera tăng +7.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.50%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
1,39 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
31,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,79 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:37 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.3243 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 32,4300 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Pakistani Rupee
HBAR
PKR
0.01
HBAR
0,32430000
PKR
0.1
HBAR
3,243000
PKR
1
HBAR
32,4300
PKR
2
HBAR
64,8600
PKR
3
HBAR
97,2900
PKR
5
HBAR
162,150
PKR
10
HBAR
324,300
PKR
20
HBAR
648,600
PKR
25
HBAR
810,750
PKR
50
HBAR
1.621,50
PKR
100
HBAR
3.243,00
PKR
250
HBAR
8.107,50
PKR
500
HBAR
16.215,0
PKR
1000
HBAR
32.430,0
PKR
2500
HBAR
81.075,0
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Hedera
PKR
HBAR
0.01
PKR
0,00030836
HBAR
0.1
PKR
0,00308356
HBAR
1
PKR
0,03083565
HBAR
2
PKR
0,06167129
HBAR
3
PKR
0,09250694
HBAR
5
PKR
0,15417823
HBAR
10
PKR
0,30835646
HBAR
20
PKR
0,61671292
HBAR
25
PKR
0,77089115
HBAR
50
PKR
1,541782
HBAR
100
PKR
3,083565
HBAR
250
PKR
7,708912
HBAR
500
PKR
15,4178
HBAR
1000
PKR
30,8356
HBAR
2500
PKR
77,0891
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PKR được tạo vào lúc 08:37:44 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC