Chuyển đổi 100 HBAR sang PKR
Chuyển đổi 100 HBAR sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 35,85 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:31, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 35,8500 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 49.783.488.733 PKR. Hedera tăng +5.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.29%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
1,53 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
49,78 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:31 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3585 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 35,8500 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Pakistani Rupee
HBAR
PKR
0.01
HBAR
0,35850000
PKR
0.1
HBAR
3,585000
PKR
1
HBAR
35,8500
PKR
2
HBAR
71,7000
PKR
3
HBAR
107,550
PKR
5
HBAR
179,250
PKR
10
HBAR
358,500
PKR
20
HBAR
717,000
PKR
25
HBAR
896,250
PKR
50
HBAR
1.792,50
PKR
100
HBAR
3.585,00
PKR
250
HBAR
8.962,50
PKR
500
HBAR
17.925,0
PKR
1000
HBAR
35.850,0
PKR
2500
HBAR
89.625,0
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Hedera
PKR
HBAR
0.01
PKR
0,00027894
HBAR
0.1
PKR
0,00278940
HBAR
1
PKR
0,02789400
HBAR
2
PKR
0,05578801
HBAR
3
PKR
0,08368201
HBAR
5
PKR
0,13947001
HBAR
10
PKR
0,27894003
HBAR
20
PKR
0,55788006
HBAR
25
PKR
0,69735007
HBAR
50
PKR
1,394700
HBAR
100
PKR
2,789400
HBAR
250
PKR
6,973501
HBAR
500
PKR
13,9470
HBAR
1000
PKR
27,8940
HBAR
2500
PKR
69,7350
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PKR được tạo vào lúc 05:31:15 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC