Chuyển đổi 50 HBAR sang VND
Chuyển đổi 50 HBAR sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 3.149,64 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:37, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 3.149,64 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.538.710.494.850 ₫. Hedera giảm -5.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.08%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
135,19 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
4,54 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:37 , việc chuyển đổi 50 Hedera (HBAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 157482 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 3.149,64 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Vietnamese đồng
HBAR
VND
0.01
HBAR
31,4964
VND
0.1
HBAR
314,964
VND
1
HBAR
3.149,64
VND
2
HBAR
6.299,28
VND
3
HBAR
9.448,92
VND
5
HBAR
15.748,2
VND
10
HBAR
31.496,4
VND
20
HBAR
62.992,8
VND
25
HBAR
78.741,0
VND
50
HBAR
157.482
VND
100
HBAR
314.964
VND
250
HBAR
787.410
VND
500
HBAR
1.574.820
VND
1000
HBAR
3.149.640
VND
2500
HBAR
7.874.100
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Hedera
VND
HBAR
0.01
VND
0,00000317
HBAR
0.1
VND
0,00003175
HBAR
1
VND
0,00031750
HBAR
2
VND
0,00063499
HBAR
3
VND
0,00095249
HBAR
5
VND
0,00158748
HBAR
10
VND
0,00317497
HBAR
20
VND
0,00634993
HBAR
25
VND
0,00793742
HBAR
50
VND
0,01587483
HBAR
100
VND
0,03174966
HBAR
250
VND
0,07937415
HBAR
500
VND
0,15874830
HBAR
1000
VND
0,31749660
HBAR
2500
VND
0,79374151
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VND được tạo vào lúc 15:37:12 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC