Chuyển đổi 500 VND sang HBAR
Chuyển đổi 500 VND sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR bằng 5.661,43 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:05, 16 tháng 2, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến VND
Theo dõi
22:05, 16 tháng 2, 2025
0 VND
Biểu đồ nâng caoDữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 5.661,43 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.943.451.946.194 ₫. Hedera giảm -1.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.27%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 41.783.518.485,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
236,4 NT US$
Nguồn cung lưu thông
41,78 T US$
Khối lượng (24h)
3,94 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:05 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5661.43 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 5.661,43 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Vietnamese đồng
![hbar](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/3688/small/hbar.png?1696504364)
HBAR
VND
0.01
HBAR
56,6143
VND
0.1
HBAR
566,143
VND
1
HBAR
5.661,43
VND
2
HBAR
11.322,86
VND
3
HBAR
16.984,29
VND
5
HBAR
28.307,15
VND
10
HBAR
56.614,3
VND
20
HBAR
113.228,6
VND
25
HBAR
141.535,75
VND
50
HBAR
283.071,5
VND
100
HBAR
566.143
VND
250
HBAR
1.415.357,5
VND
500
HBAR
2.830.715
VND
1000
HBAR
5.661.430
VND
2500
HBAR
14.153.575
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Hedera
VND
![hbar](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/3688/small/hbar.png?1696504364)
HBAR
0.01
VND
0,00000177
HBAR
0.1
VND
0,00001766
HBAR
1
VND
0,00017663
HBAR
2
VND
0,00035327
HBAR
3
VND
0,00052990
HBAR
5
VND
0,00088317
HBAR
10
VND
0,00176634
HBAR
20
VND
0,00353268
HBAR
25
VND
0,00441585
HBAR
50
VND
0,00883169
HBAR
100
VND
0,01766338
HBAR
250
VND
0,04415845
HBAR
500
VND
0,08831691
HBAR
1000
VND
0,17663382
HBAR
2500
VND
0,44158455
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VND được tạo vào lúc 22:05:44 16/2/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC