Chuyển đổi 2500 VND sang HBAR
Chuyển đổi 2500 VND sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 3.185,74 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:19, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 3.185,74 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.421.223.734.542 ₫. Hedera giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.84%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
136,27 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
4,42 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:19 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3185.74 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 3.185,74 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VND mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Vietnamese đồng
HBAR
VND
0.01
HBAR
31,8574
VND
0.1
HBAR
318,574
VND
1
HBAR
3.185,74
VND
2
HBAR
6.371,48
VND
3
HBAR
9.557,22
VND
5
HBAR
15.928,7
VND
10
HBAR
31.857,4
VND
20
HBAR
63.714,8
VND
25
HBAR
79.643,5
VND
50
HBAR
159.287
VND
100
HBAR
318.574
VND
250
HBAR
796.435
VND
500
HBAR
1.592.870
VND
1000
HBAR
3.185.740
VND
2500
HBAR
7.964.350
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Hedera
VND
HBAR
0.01
VND
0,00000314
HBAR
0.1
VND
0,00003139
HBAR
1
VND
0,00031390
HBAR
2
VND
0,00062780
HBAR
3
VND
0,00094170
HBAR
5
VND
0,00156949
HBAR
10
VND
0,00313899
HBAR
20
VND
0,00627798
HBAR
25
VND
0,00784747
HBAR
50
VND
0,01569494
HBAR
100
VND
0,03138988
HBAR
250
VND
0,07847470
HBAR
500
VND
0,15694941
HBAR
1000
VND
0,31389881
HBAR
2500
VND
0,78474703
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VND được tạo vào lúc 22:19:11 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC