Chuyển đổi 5 NEAR sang BCH
Chuyển đổi 5 NEAR sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,003 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:45, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00267479 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 283.259 BCH. NEAR Protocol giảm -2.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.39%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.619.854 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.619.805 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
3,44 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
283,26 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:45 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.013373949999999999 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00267479 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang BCH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Bitcoin Cash
NEAR
BCH
0.01
NEAR
0,00002675
BCH
0.1
NEAR
0,00026748
BCH
1
NEAR
0,00267479
BCH
2
NEAR
0,00534958
BCH
3
NEAR
0,00802437
BCH
5
NEAR
0,01337395
BCH
10
NEAR
0,02674790
BCH
20
NEAR
0,05349580
BCH
25
NEAR
0,06686975
BCH
50
NEAR
0,13373950
BCH
100
NEAR
0,26747900
BCH
250
NEAR
0,66869750
BCH
500
NEAR
1,337395
BCH
1000
NEAR
2,674790
BCH
2500
NEAR
6,686975
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang NEAR Protocol
BCH
NEAR
0.01
BCH
3,738611
NEAR
0.1
BCH
37,3861
NEAR
1
BCH
373,861
NEAR
2
BCH
747,722
NEAR
3
BCH
1.121,583
NEAR
5
BCH
1.869,306
NEAR
10
BCH
3.738,611
NEAR
20
BCH
7.477,223
NEAR
25
BCH
9.346,528
NEAR
50
BCH
18.693,056
NEAR
100
BCH
37.386,113
NEAR
250
BCH
93.465,281
NEAR
500
BCH
186.930,563
NEAR
1000
BCH
373.861,126
NEAR
2500
BCH
934.652,814
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-BCH được tạo vào lúc 00:45:59 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC