Chuyển đổi 1 BCH sang NEAR
Chuyển đổi 1 BCH sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,008 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:09, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00842766 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 896.841 BCH. NEAR Protocol giảm -1.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.06%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.976 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
10,1 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
896,84 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:09 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00842766 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00842766 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang BCH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Bitcoin Cash

NEAR

BCH
0.01
NEAR
0,00008428
BCH
0.1
NEAR
0,00084277
BCH
1
NEAR
0,00842766
BCH
2
NEAR
0,01685532
BCH
3
NEAR
0,02528298
BCH
5
NEAR
0,04213830
BCH
10
NEAR
0,08427660
BCH
20
NEAR
0,16855320
BCH
25
NEAR
0,21069150
BCH
50
NEAR
0,42138300
BCH
100
NEAR
0,84276600
BCH
250
NEAR
2,106915
BCH
500
NEAR
4,213830
BCH
1000
NEAR
8,427660
BCH
2500
NEAR
21,0692
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang NEAR Protocol

BCH

NEAR
0.01
BCH
1,186569
NEAR
0.1
BCH
11,8657
NEAR
1
BCH
118,657
NEAR
2
BCH
237,314
NEAR
3
BCH
355,971
NEAR
5
BCH
593,284
NEAR
10
BCH
1.186,569
NEAR
20
BCH
2.373,138
NEAR
25
BCH
2.966,422
NEAR
50
BCH
5.932,845
NEAR
100
BCH
11.865,69
NEAR
250
BCH
29.664,225
NEAR
500
BCH
59.328,449
NEAR
1000
BCH
118.656,899
NEAR
2500
BCH
296.642,247
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-BCH được tạo vào lúc 06:09:45 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC