Chuyển đổi 1 BCH sang NEAR
Chuyển đổi 1 BCH sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,003 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:42, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00265771 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 260.073 BCH. NEAR Protocol giảm -4.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.43%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.568.387 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.568.368 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
3,41 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
260,07 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:42 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00265771 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00265771 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang BCH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Bitcoin Cash
NEAR
BCH
0.01
NEAR
0,00002658
BCH
0.1
NEAR
0,00026577
BCH
1
NEAR
0,00265771
BCH
2
NEAR
0,00531542
BCH
3
NEAR
0,00797313
BCH
5
NEAR
0,01328855
BCH
10
NEAR
0,02657710
BCH
20
NEAR
0,05315420
BCH
25
NEAR
0,06644275
BCH
50
NEAR
0,13288550
BCH
100
NEAR
0,26577100
BCH
250
NEAR
0,66442750
BCH
500
NEAR
1,328855
BCH
1000
NEAR
2,657710
BCH
2500
NEAR
6,644275
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang NEAR Protocol
BCH
NEAR
0.01
BCH
3,762638
NEAR
0.1
BCH
37,6264
NEAR
1
BCH
376,264
NEAR
2
BCH
752,528
NEAR
3
BCH
1.128,791
NEAR
5
BCH
1.881,319
NEAR
10
BCH
3.762,638
NEAR
20
BCH
7.525,276
NEAR
25
BCH
9.406,594
NEAR
50
BCH
18.813,189
NEAR
100
BCH
37.626,378
NEAR
250
BCH
94.065,944
NEAR
500
BCH
188.131,888
NEAR
1000
BCH
376.263,776
NEAR
2500
BCH
940.659,44
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-BCH được tạo vào lúc 08:42:02 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC