Chuyển đổi 1 CHF sang NEAR
Chuyển đổi 1 CHF sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,096 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:29, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến CHF
Theo dõi
13:29, 29 tháng 1, 2026
0 CHF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,096000 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 101.649.341 CHF. NEAR Protocol giảm -2.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.07%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.363.349 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.363.172 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
1,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
101,65 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:29 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.096 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,096000 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Swiss Franc
NEAR
CHF
0.01
NEAR
0,01096000
CHF
0.1
NEAR
0,10960000
CHF
1
NEAR
1,096000
CHF
2
NEAR
2,192000
CHF
3
NEAR
3,288000
CHF
5
NEAR
5,480000
CHF
10
NEAR
10,9600
CHF
20
NEAR
21,9200
CHF
25
NEAR
27,4000
CHF
50
NEAR
54,8000
CHF
100
NEAR
109,600
CHF
250
NEAR
274,000
CHF
500
NEAR
548,000
CHF
1000
NEAR
1.096,00
CHF
2500
NEAR
2.740,00
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang NEAR Protocol
CHF
NEAR
0.01
CHF
0,00912409
NEAR
0.1
CHF
0,09124088
NEAR
1
CHF
0,91240876
NEAR
2
CHF
1,824818
NEAR
3
CHF
2,737226
NEAR
5
CHF
4,562044
NEAR
10
CHF
9,124088
NEAR
20
CHF
18,2482
NEAR
25
CHF
22,8102
NEAR
50
CHF
45,6204
NEAR
100
CHF
91,2409
NEAR
250
CHF
228,102
NEAR
500
CHF
456,204
NEAR
1000
CHF
912,409
NEAR
2500
CHF
2.281,022
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CHF được tạo vào lúc 13:29:50 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC