Chuyển đổi 0.1 CHF sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 CHF sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2,15 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:49, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2,150000 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 232.818.544 CHF. NEAR Protocol giảm -4.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.62%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.497 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 41.
Vốn hóa thị trường
2,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
232,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:49 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.15 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2,150000 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CHF mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Swiss Franc

NEAR
CHF
0.01
NEAR
0,02150000
CHF
0.1
NEAR
0,21500000
CHF
1
NEAR
2,150000
CHF
2
NEAR
4,300000
CHF
3
NEAR
6,450000
CHF
5
NEAR
10,7500
CHF
10
NEAR
21,5000
CHF
20
NEAR
43,0000
CHF
25
NEAR
53,7500
CHF
50
NEAR
107,500
CHF
100
NEAR
215,000
CHF
250
NEAR
537,500
CHF
500
NEAR
1.075,00
CHF
1000
NEAR
2.150,00
CHF
2500
NEAR
5.375,00
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang NEAR Protocol
CHF

NEAR
0.01
CHF
0,00465116
NEAR
0.1
CHF
0,04651163
NEAR
1
CHF
0,46511628
NEAR
2
CHF
0,93023256
NEAR
3
CHF
1,395349
NEAR
5
CHF
2,325581
NEAR
10
CHF
4,651163
NEAR
20
CHF
9,302326
NEAR
25
CHF
11,6279
NEAR
50
CHF
23,2558
NEAR
100
CHF
46,5116
NEAR
250
CHF
116,279
NEAR
500
CHF
232,558
NEAR
1000
CHF
465,116
NEAR
2500
CHF
1.162,791
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CHF được tạo vào lúc 12:49:36 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC