Chuyển đổi 0.01 NEAR sang KRW
Chuyển đổi 0.01 NEAR sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2.489,59 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:04, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến KRW
Theo dõi
22:04, 11 tháng 1, 2026
0 KRW
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2.489,59 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 130.504.114.397 ₩. NEAR Protocol tăng +0.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.37%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.854.005 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.853.972 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
3,2 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
130,5 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:04 , việc chuyển đổi 0.01 NEAR Protocol (NEAR) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 24.8959 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2.489,59 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KRW mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang South Korean Won
NEAR
KRW
0.01
NEAR
24,8959
KRW
0.1
NEAR
248,959
KRW
1
NEAR
2.489,59
KRW
2
NEAR
4.979,18
KRW
3
NEAR
7.468,77
KRW
5
NEAR
12.447,95
KRW
10
NEAR
24.895,9
KRW
20
NEAR
49.791,8
KRW
25
NEAR
62.239,75
KRW
50
NEAR
124.479,5
KRW
100
NEAR
248.959
KRW
250
NEAR
622.397,5
KRW
500
NEAR
1.244.795
KRW
1000
NEAR
2.489.590
KRW
2500
NEAR
6.223.975
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang NEAR Protocol
KRW
NEAR
0.01
KRW
0,00000402
NEAR
0.1
KRW
0,00004017
NEAR
1
KRW
0,00040167
NEAR
2
KRW
0,00080335
NEAR
3
KRW
0,00120502
NEAR
5
KRW
0,00200836
NEAR
10
KRW
0,00401673
NEAR
20
KRW
0,00803345
NEAR
25
KRW
0,01004181
NEAR
50
KRW
0,02008363
NEAR
100
KRW
0,04016726
NEAR
250
KRW
0,10041814
NEAR
500
KRW
0,20083628
NEAR
1000
KRW
0,40167256
NEAR
2500
KRW
1,004181
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KRW được tạo vào lúc 22:04:31 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC