Chuyển đổi 1 NEAR sang KRW
Chuyển đổi 1 NEAR sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3.496,3 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:29, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3.496,30 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 417.789.053.266 ₩. NEAR Protocol giảm -6.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.79%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.265.561 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
4,19 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
417,79 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:29 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3496.3 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3.496,30 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KRW mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang South Korean Won

NEAR
KRW
0.01
NEAR
34,9630
KRW
0.1
NEAR
349,630
KRW
1
NEAR
3.496,30
KRW
2
NEAR
6.992,60
KRW
3
NEAR
10.488,9
KRW
5
NEAR
17.481,5
KRW
10
NEAR
34.963,0
KRW
20
NEAR
69.926,0
KRW
25
NEAR
87.407,5
KRW
50
NEAR
174.815
KRW
100
NEAR
349.630
KRW
250
NEAR
874.075
KRW
500
NEAR
1.748.150
KRW
1000
NEAR
3.496.300
KRW
2500
NEAR
8.740.750
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang NEAR Protocol
KRW

NEAR
0.01
KRW
0,00000286
NEAR
0.1
KRW
0,00002860
NEAR
1
KRW
0,00028602
NEAR
2
KRW
0,00057203
NEAR
3
KRW
0,00085805
NEAR
5
KRW
0,00143008
NEAR
10
KRW
0,00286017
NEAR
20
KRW
0,00572033
NEAR
25
KRW
0,00715042
NEAR
50
KRW
0,01430083
NEAR
100
KRW
0,02860166
NEAR
250
KRW
0,07150416
NEAR
500
KRW
0,14300832
NEAR
1000
KRW
0,28601665
NEAR
2500
KRW
0,71504162
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KRW được tạo vào lúc 19:29:37 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC