Chuyển đổi 1 BCH sang UNI
Chuyển đổi 1 BCH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,01 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:44, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00972167 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 453.852 BCH. Uniswap giảm -1.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.47%. Tổng cung của Uniswap là 899.922.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.827.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
6,13 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
629,83 Tr US$
Khối lượng (24h)
453,85 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:44 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00972167 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00972167 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00009722
BCH
0.1
UNI
0,00097217
BCH
1
UNI
0,00972167
BCH
2
UNI
0,01944334
BCH
3
UNI
0,02916501
BCH
5
UNI
0,04860835
BCH
10
UNI
0,09721670
BCH
20
UNI
0,19443340
BCH
25
UNI
0,24304175
BCH
50
UNI
0,48608350
BCH
100
UNI
0,97216700
BCH
250
UNI
2,430418
BCH
500
UNI
4,860835
BCH
1000
UNI
9,721670
BCH
2500
UNI
24,3042
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,028630
UNI
0.1
BCH
10,2863
UNI
1
BCH
102,863
UNI
2
BCH
205,726
UNI
3
BCH
308,589
UNI
5
BCH
514,315
UNI
10
BCH
1.028,63
UNI
20
BCH
2.057,26
UNI
25
BCH
2.571,575
UNI
50
BCH
5.143,149
UNI
100
BCH
10.286,299
UNI
250
BCH
25.715,746
UNI
500
BCH
51.431,493
UNI
1000
BCH
102.862,985
UNI
2500
BCH
257.157,464
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 20:44:08 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC