Chuyển đổi 500 BCH sang UNI
Chuyển đổi 500 BCH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,02 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:43, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,01951524 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 632.204 BCH. Uniswap giảm -2.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +1.09%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
11,71 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
632,2 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,77 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:43 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01951524 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,01951524 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash

UNI

BCH
0.01
UNI
0,00019515
BCH
0.1
UNI
0,00195152
BCH
1
UNI
0,01951524
BCH
2
UNI
0,03903048
BCH
3
UNI
0,05854572
BCH
5
UNI
0,09757620
BCH
10
UNI
0,19515240
BCH
20
UNI
0,39030480
BCH
25
UNI
0,48788100
BCH
50
UNI
0,97576200
BCH
100
UNI
1,951524
BCH
250
UNI
4,878810
BCH
500
UNI
9,757620
BCH
1000
UNI
19,5152
BCH
2500
UNI
48,7881
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap

BCH

UNI
0.01
BCH
0,51242004
UNI
0.1
BCH
5,124200
UNI
1
BCH
51,2420
UNI
2
BCH
102,484
UNI
3
BCH
153,726
UNI
5
BCH
256,210
UNI
10
BCH
512,420
UNI
20
BCH
1.024,84
UNI
25
BCH
1.281,05
UNI
50
BCH
2.562,10
UNI
100
BCH
5.124,20
UNI
250
BCH
12.810,501
UNI
500
BCH
25.621,002
UNI
1000
BCH
51.242,004
UNI
2500
BCH
128.105,009
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 20:43:05 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC