Chuyển đổi 500 BCH sang UNI
Chuyển đổi 500 BCH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,008 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:11, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00838697 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 236.875 BCH. Uniswap giảm -2.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.15%. Tổng cung của Uniswap là 899.786.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.706.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
5,32 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
236,88 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:11 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00838697 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00838697 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00008387
BCH
0.1
UNI
0,00083870
BCH
1
UNI
0,00838697
BCH
2
UNI
0,01677394
BCH
3
UNI
0,02516091
BCH
5
UNI
0,04193485
BCH
10
UNI
0,08386970
BCH
20
UNI
0,16773940
BCH
25
UNI
0,20967425
BCH
50
UNI
0,41934850
BCH
100
UNI
0,83869700
BCH
250
UNI
2,096743
BCH
500
UNI
4,193485
BCH
1000
UNI
8,386970
BCH
2500
UNI
20,9674
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,192326
UNI
0.1
BCH
11,9233
UNI
1
BCH
119,233
UNI
2
BCH
238,465
UNI
3
BCH
357,698
UNI
5
BCH
596,163
UNI
10
BCH
1.192,326
UNI
20
BCH
2.384,651
UNI
25
BCH
2.980,814
UNI
50
BCH
5.961,629
UNI
100
BCH
11.923,257
UNI
250
BCH
29.808,143
UNI
500
BCH
59.616,286
UNI
1000
BCH
119.232,571
UNI
2500
BCH
298.081,429
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 18:11:12 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC