Chuyển đổi 25 BCH sang UNI
Chuyển đổi 25 BCH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,01 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:16, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00979623 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 412.391 BCH. Uniswap tăng +3.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.30%. Tổng cung của Uniswap là 899.918.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.823.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
6,17 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
412,39 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:16 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00979623 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00979623 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00009796
BCH
0.1
UNI
0,00097962
BCH
1
UNI
0,00979623
BCH
2
UNI
0,01959246
BCH
3
UNI
0,02938869
BCH
5
UNI
0,04898115
BCH
10
UNI
0,09796230
BCH
20
UNI
0,19592460
BCH
25
UNI
0,24490575
BCH
50
UNI
0,48981150
BCH
100
UNI
0,97962300
BCH
250
UNI
2,449058
BCH
500
UNI
4,898115
BCH
1000
UNI
9,796230
BCH
2500
UNI
24,4906
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,020801
UNI
0.1
BCH
10,2080
UNI
1
BCH
102,080
UNI
2
BCH
204,160
UNI
3
BCH
306,240
UNI
5
BCH
510,400
UNI
10
BCH
1.020,801
UNI
20
BCH
2.041,602
UNI
25
BCH
2.552,002
UNI
50
BCH
5.104,004
UNI
100
BCH
10.208,009
UNI
250
BCH
25.520,021
UNI
500
BCH
51.040,043
UNI
1000
BCH
102.080,086
UNI
2500
BCH
255.200,215
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 04:16:03 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC