Chuyển đổi 250 BCH sang UNI
Chuyển đổi 250 BCH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,007 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:54, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00729463 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 795.004 BCH. Uniswap giảm -5.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.12%. Tổng cung của Uniswap là 899.390.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.405.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 48.
Vốn hóa thị trường
4,63 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,41 Tr US$
Khối lượng (24h)
795 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:54 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00729463 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00729463 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00007295
BCH
0.1
UNI
0,00072946
BCH
1
UNI
0,00729463
BCH
2
UNI
0,01458926
BCH
3
UNI
0,02188389
BCH
5
UNI
0,03647315
BCH
10
UNI
0,07294630
BCH
20
UNI
0,14589260
BCH
25
UNI
0,18236575
BCH
50
UNI
0,36473150
BCH
100
UNI
0,72946300
BCH
250
UNI
1,823658
BCH
500
UNI
3,647315
BCH
1000
UNI
7,294630
BCH
2500
UNI
18,2366
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,370871
UNI
0.1
BCH
13,7087
UNI
1
BCH
137,087
UNI
2
BCH
274,174
UNI
3
BCH
411,261
UNI
5
BCH
685,436
UNI
10
BCH
1.370,871
UNI
20
BCH
2.741,743
UNI
25
BCH
3.427,179
UNI
50
BCH
6.854,357
UNI
100
BCH
13.708,714
UNI
250
BCH
34.271,786
UNI
500
BCH
68.543,572
UNI
1000
BCH
137.087,145
UNI
2500
BCH
342.717,862
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 13:54:36 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC