Chuyển đổi 500 UNI sang BCH
Chuyển đổi 500 UNI sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,009 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:40, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00891830 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 529.981 BCH. Uniswap giảm -5.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.17%. Tổng cung của Uniswap là 899.826.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.746.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 43.
Vốn hóa thị trường
5,67 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
529,98 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:40 , việc chuyển đổi 500 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.45915 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00891830 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00008918
BCH
0.1
UNI
0,00089183
BCH
1
UNI
0,00891830
BCH
2
UNI
0,01783660
BCH
3
UNI
0,02675490
BCH
5
UNI
0,04459150
BCH
10
UNI
0,08918300
BCH
20
UNI
0,17836600
BCH
25
UNI
0,22295750
BCH
50
UNI
0,44591500
BCH
100
UNI
0,89183000
BCH
250
UNI
2,229575
BCH
500
UNI
4,459150
BCH
1000
UNI
8,918300
BCH
2500
UNI
22,2958
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,121290
UNI
0.1
BCH
11,2129
UNI
1
BCH
112,129
UNI
2
BCH
224,258
UNI
3
BCH
336,387
UNI
5
BCH
560,645
UNI
10
BCH
1.121,29
UNI
20
BCH
2.242,58
UNI
25
BCH
2.803,225
UNI
50
BCH
5.606,45
UNI
100
BCH
11.212,899
UNI
250
BCH
28.032,248
UNI
500
BCH
56.064,497
UNI
1000
BCH
112.128,993
UNI
2500
BCH
280.322,483
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 06:40:18 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC