Chuyển đổi 3 BCH sang UNI
Chuyển đổi 3 BCH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,009 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:24, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00862912 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 539.919 BCH. Uniswap giảm -1.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.01%. Tổng cung của Uniswap là 899.806.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.726.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
5,47 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
539,92 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:24 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00862912 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00862912 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00008629
BCH
0.1
UNI
0,00086291
BCH
1
UNI
0,00862912
BCH
2
UNI
0,01725824
BCH
3
UNI
0,02588736
BCH
5
UNI
0,04314560
BCH
10
UNI
0,08629120
BCH
20
UNI
0,17258240
BCH
25
UNI
0,21572800
BCH
50
UNI
0,43145600
BCH
100
UNI
0,86291200
BCH
250
UNI
2,157280
BCH
500
UNI
4,314560
BCH
1000
UNI
8,629120
BCH
2500
UNI
21,5728
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,158867
UNI
0.1
BCH
11,5887
UNI
1
BCH
115,887
UNI
2
BCH
231,773
UNI
3
BCH
347,660
UNI
5
BCH
579,433
UNI
10
BCH
1.158,867
UNI
20
BCH
2.317,733
UNI
25
BCH
2.897,167
UNI
50
BCH
5.794,334
UNI
100
BCH
11.588,667
UNI
250
BCH
28.971,668
UNI
500
BCH
57.943,336
UNI
1000
BCH
115.886,672
UNI
2500
BCH
289.716,68
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 13:24:16 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC