Chuyển đổi 100 UNI sang BCH
Chuyển đổi 100 UNI sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,008 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:28, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00806046 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 279.922 BCH. Uniswap giảm -4.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.34%. Tổng cung của Uniswap là 899.616.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.625.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
5,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,63 Tr US$
Khối lượng (24h)
279,92 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:28 , việc chuyển đổi 100 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.806046 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00806046 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00008060
BCH
0.1
UNI
0,00080605
BCH
1
UNI
0,00806046
BCH
2
UNI
0,01612092
BCH
3
UNI
0,02418138
BCH
5
UNI
0,04030230
BCH
10
UNI
0,08060460
BCH
20
UNI
0,16120920
BCH
25
UNI
0,20151150
BCH
50
UNI
0,40302300
BCH
100
UNI
0,80604600
BCH
250
UNI
2,015115
BCH
500
UNI
4,030230
BCH
1000
UNI
8,060460
BCH
2500
UNI
20,1512
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,240624
UNI
0.1
BCH
12,4062
UNI
1
BCH
124,062
UNI
2
BCH
248,125
UNI
3
BCH
372,187
UNI
5
BCH
620,312
UNI
10
BCH
1.240,624
UNI
20
BCH
2.481,248
UNI
25
BCH
3.101,56
UNI
50
BCH
6.203,12
UNI
100
BCH
12.406,24
UNI
250
BCH
31.015,6
UNI
500
BCH
62.031,199
UNI
1000
BCH
124.062,398
UNI
2500
BCH
310.155,996
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 01:28:32 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC