Chuyển đổi 0.1 BCH sang UNI
Chuyển đổi 0.1 BCH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,01 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:39, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00979489 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 425.818 BCH. Uniswap tăng +3.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.52%. Tổng cung của Uniswap là 899.918.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.823.794,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 41.
Vốn hóa thị trường
6,17 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
425,82 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:39 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00979489 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00979489 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00009795
BCH
0.1
UNI
0,00097949
BCH
1
UNI
0,00979489
BCH
2
UNI
0,01958978
BCH
3
UNI
0,02938467
BCH
5
UNI
0,04897445
BCH
10
UNI
0,09794890
BCH
20
UNI
0,19589780
BCH
25
UNI
0,24487225
BCH
50
UNI
0,48974450
BCH
100
UNI
0,97948900
BCH
250
UNI
2,448723
BCH
500
UNI
4,897445
BCH
1000
UNI
9,794890
BCH
2500
UNI
24,4872
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,020941
UNI
0.1
BCH
10,2094
UNI
1
BCH
102,094
UNI
2
BCH
204,188
UNI
3
BCH
306,282
UNI
5
BCH
510,470
UNI
10
BCH
1.020,941
UNI
20
BCH
2.041,881
UNI
25
BCH
2.552,351
UNI
50
BCH
5.104,703
UNI
100
BCH
10.209,405
UNI
250
BCH
25.523,513
UNI
500
BCH
51.047,026
UNI
1000
BCH
102.094,051
UNI
2500
BCH
255.235,128
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 05:39:21 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC