Chuyển đổi 0.01 BCH sang UNI
Chuyển đổi 0.01 BCH sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,008 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:04, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00809295 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 418.655 BCH. Uniswap tăng +1.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.56%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
5,14 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
418,66 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:04 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00809295 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00809295 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Bitcoin Cash
UNI
BCH
0.01
UNI
0,00008093
BCH
0.1
UNI
0,00080930
BCH
1
UNI
0,00809295
BCH
2
UNI
0,01618590
BCH
3
UNI
0,02427885
BCH
5
UNI
0,04046475
BCH
10
UNI
0,08092950
BCH
20
UNI
0,16185900
BCH
25
UNI
0,20232375
BCH
50
UNI
0,40464750
BCH
100
UNI
0,80929500
BCH
250
UNI
2,023238
BCH
500
UNI
4,046475
BCH
1000
UNI
8,092950
BCH
2500
UNI
20,2324
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Uniswap
BCH
UNI
0.01
BCH
1,235643
UNI
0.1
BCH
12,3564
UNI
1
BCH
123,564
UNI
2
BCH
247,129
UNI
3
BCH
370,693
UNI
5
BCH
617,822
UNI
10
BCH
1.235,643
UNI
20
BCH
2.471,287
UNI
25
BCH
3.089,108
UNI
50
BCH
6.178,217
UNI
100
BCH
12.356,434
UNI
250
BCH
30.891,084
UNI
500
BCH
61.782,168
UNI
1000
BCH
123.564,337
UNI
2500
BCH
308.910,842
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-BCH được tạo vào lúc 06:04:25 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC