Chuyển đổi 0.1 HBAR sang THB
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang THB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 3,73 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:22, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 3,730000 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.289.860.167 ฿. Hedera giảm -1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
159,98 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
5,29 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:22 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.373 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 3,730000 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang THB mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Thai Baht
HBAR
THB
0.01
HBAR
0,03730000
THB
0.1
HBAR
0,37300000
THB
1
HBAR
3,730000
THB
2
HBAR
7,460000
THB
3
HBAR
11,1900
THB
5
HBAR
18,6500
THB
10
HBAR
37,3000
THB
20
HBAR
74,6000
THB
25
HBAR
93,2500
THB
50
HBAR
186,500
THB
100
HBAR
373,000
THB
250
HBAR
932,500
THB
500
HBAR
1.865,00
THB
1000
HBAR
3.730,00
THB
2500
HBAR
9.325,00
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang Hedera
THB
HBAR
0.01
THB
0,00268097
HBAR
0.1
THB
0,02680965
HBAR
1
THB
0,26809651
HBAR
2
THB
0,53619303
HBAR
3
THB
0,80428954
HBAR
5
THB
1,340483
HBAR
10
THB
2,680965
HBAR
20
THB
5,361930
HBAR
25
THB
6,702413
HBAR
50
THB
13,4048
HBAR
100
THB
26,8097
HBAR
250
THB
67,0241
HBAR
500
THB
134,048
HBAR
1000
THB
268,097
HBAR
2500
THB
670,241
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-THB được tạo vào lúc 12:22:36 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC