Chuyển đổi 25 HBAR sang THB
Chuyển đổi 25 HBAR sang THB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 3,82 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:35, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 3,820000 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.299.918.231 ฿. Hedera giảm -0.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.98%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
163,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
5,3 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:35 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 95.5 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 3,820000 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang THB mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Thai Baht
HBAR
THB
0.01
HBAR
0,03820000
THB
0.1
HBAR
0,38200000
THB
1
HBAR
3,820000
THB
2
HBAR
7,640000
THB
3
HBAR
11,4600
THB
5
HBAR
19,1000
THB
10
HBAR
38,2000
THB
20
HBAR
76,4000
THB
25
HBAR
95,5000
THB
50
HBAR
191,000
THB
100
HBAR
382,000
THB
250
HBAR
955,000
THB
500
HBAR
1.910,00
THB
1000
HBAR
3.820,00
THB
2500
HBAR
9.550,00
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang Hedera
THB
HBAR
0.01
THB
0,00261780
HBAR
0.1
THB
0,02617801
HBAR
1
THB
0,26178010
HBAR
2
THB
0,52356021
HBAR
3
THB
0,78534031
HBAR
5
THB
1,308901
HBAR
10
THB
2,617801
HBAR
20
THB
5,235602
HBAR
25
THB
6,544503
HBAR
50
THB
13,0890
HBAR
100
THB
26,1780
HBAR
250
THB
65,4450
HBAR
500
THB
130,890
HBAR
1000
THB
261,780
HBAR
2500
THB
654,450
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-THB được tạo vào lúc 23:35:42 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC