Chuyển đổi 25 HBAR sang THB
Chuyển đổi 25 HBAR sang THB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 5,33 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:15, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 5,330000 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.806.933.083 ฿. Hedera giảm -5.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.43%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
224,84 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
12,81 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:15 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 133.25 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 5,330000 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang THB mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Thai Baht

HBAR
THB
0.01
HBAR
0,05330000
THB
0.1
HBAR
0,53300000
THB
1
HBAR
5,330000
THB
2
HBAR
10,6600
THB
3
HBAR
15,9900
THB
5
HBAR
26,6500
THB
10
HBAR
53,3000
THB
20
HBAR
106,600
THB
25
HBAR
133,250
THB
50
HBAR
266,500
THB
100
HBAR
533,000
THB
250
HBAR
1.332,50
THB
500
HBAR
2.665,00
THB
1000
HBAR
5.330,00
THB
2500
HBAR
13.325,0
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang Hedera
THB

HBAR
0.01
THB
0,00187617
HBAR
0.1
THB
0,01876173
HBAR
1
THB
0,18761726
HBAR
2
THB
0,37523452
HBAR
3
THB
0,56285178
HBAR
5
THB
0,93808630
HBAR
10
THB
1,876173
HBAR
20
THB
3,752345
HBAR
25
THB
4,690432
HBAR
50
THB
9,380863
HBAR
100
THB
18,7617
HBAR
250
THB
46,9043
HBAR
500
THB
93,8086
HBAR
1000
THB
187,617
HBAR
2500
THB
469,043
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-THB được tạo vào lúc 15:15:36 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC