Chuyển đổi 5 THB sang HBAR
Chuyển đổi 5 THB sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 3,77 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:02, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 3,770000 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.120.518.125 ฿. Hedera giảm -1.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.06%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
160,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
5,12 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:02 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.77 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 3,770000 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang THB mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Thai Baht
HBAR
THB
0.01
HBAR
0,03770000
THB
0.1
HBAR
0,37700000
THB
1
HBAR
3,770000
THB
2
HBAR
7,540000
THB
3
HBAR
11,3100
THB
5
HBAR
18,8500
THB
10
HBAR
37,7000
THB
20
HBAR
75,4000
THB
25
HBAR
94,2500
THB
50
HBAR
188,500
THB
100
HBAR
377,000
THB
250
HBAR
942,500
THB
500
HBAR
1.885,00
THB
1000
HBAR
3.770,00
THB
2500
HBAR
9.425,00
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang Hedera
THB
HBAR
0.01
THB
0,00265252
HBAR
0.1
THB
0,02652520
HBAR
1
THB
0,26525199
HBAR
2
THB
0,53050398
HBAR
3
THB
0,79575597
HBAR
5
THB
1,326260
HBAR
10
THB
2,652520
HBAR
20
THB
5,305040
HBAR
25
THB
6,631300
HBAR
50
THB
13,2626
HBAR
100
THB
26,5252
HBAR
250
THB
66,3130
HBAR
500
THB
132,626
HBAR
1000
THB
265,252
HBAR
2500
THB
663,130
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-THB được tạo vào lúc 03:02:28 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC