Chuyển đổi 10 CZK sang NEAR
Chuyển đổi 10 CZK sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 35,29 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:12, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 35,2900 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.737.364.166 CZK. NEAR Protocol giảm -1.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.36%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.619.854 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.619.805 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
45,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
3,74 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:12 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35.29 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 35,2900 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang CZK mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Czech Koruna
NEAR
CZK
0.01
NEAR
0,35290000
CZK
0.1
NEAR
3,529000
CZK
1
NEAR
35,2900
CZK
2
NEAR
70,5800
CZK
3
NEAR
105,870
CZK
5
NEAR
176,450
CZK
10
NEAR
352,900
CZK
20
NEAR
705,800
CZK
25
NEAR
882,250
CZK
50
NEAR
1.764,50
CZK
100
NEAR
3.529,00
CZK
250
NEAR
8.822,50
CZK
500
NEAR
17.645,0
CZK
1000
NEAR
35.290,0
CZK
2500
NEAR
88.225,0
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang NEAR Protocol
CZK
NEAR
0.01
CZK
0,00028337
NEAR
0.1
CZK
0,00283366
NEAR
1
CZK
0,02833664
NEAR
2
CZK
0,05667328
NEAR
3
CZK
0,08500992
NEAR
5
CZK
0,14168320
NEAR
10
CZK
0,28336639
NEAR
20
CZK
0,56673279
NEAR
25
CZK
0,70841598
NEAR
50
CZK
1,416832
NEAR
100
CZK
2,833664
NEAR
250
CZK
7,084160
NEAR
500
CZK
14,1683
NEAR
1000
CZK
28,3366
NEAR
2500
CZK
70,8416
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-CZK được tạo vào lúc 05:12:10 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC