Chuyển đổi 1000 HBAR sang RUB
Chuyển đổi 1000 HBAR sang RUB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 9,9 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:44, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 9,900000 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.789.724.994 RUB. Hedera giảm -4.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.32%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
423,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
14,79 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:44 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9900 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 9,900000 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Russian Ruble
HBAR
RUB
0.01
HBAR
0,09900000
RUB
0.1
HBAR
0,99000000
RUB
1
HBAR
9,900000
RUB
2
HBAR
19,8000
RUB
3
HBAR
29,7000
RUB
5
HBAR
49,5000
RUB
10
HBAR
99,0000
RUB
20
HBAR
198,000
RUB
25
HBAR
247,500
RUB
50
HBAR
495,000
RUB
100
HBAR
990,000
RUB
250
HBAR
2.475,00
RUB
500
HBAR
4.950,00
RUB
1000
HBAR
9.900,00
RUB
2500
HBAR
24.750,0
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Hedera
RUB
HBAR
0.01
RUB
0,00101010
HBAR
0.1
RUB
0,01010101
HBAR
1
RUB
0,10101010
HBAR
2
RUB
0,20202020
HBAR
3
RUB
0,30303030
HBAR
5
RUB
0,50505051
HBAR
10
RUB
1,010101
HBAR
20
RUB
2,020202
HBAR
25
RUB
2,525253
HBAR
50
RUB
5,050505
HBAR
100
RUB
10,1010
HBAR
250
RUB
25,2525
HBAR
500
RUB
50,5051
HBAR
1000
RUB
101,010
HBAR
2500
RUB
252,525
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-RUB được tạo vào lúc 03:44:03 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC