Chuyển đổi 20 RUB sang HBAR
Chuyển đổi 20 RUB sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 9,78 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:41, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 9,780000 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.128.344.855 RUB. Hedera giảm -1.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.42%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
418,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
15,13 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:41 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.78 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 9,780000 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Russian Ruble
HBAR
RUB
0.01
HBAR
0,09780000
RUB
0.1
HBAR
0,97800000
RUB
1
HBAR
9,780000
RUB
2
HBAR
19,5600
RUB
3
HBAR
29,3400
RUB
5
HBAR
48,9000
RUB
10
HBAR
97,8000
RUB
20
HBAR
195,600
RUB
25
HBAR
244,500
RUB
50
HBAR
489,000
RUB
100
HBAR
978,000
RUB
250
HBAR
2.445,00
RUB
500
HBAR
4.890,00
RUB
1000
HBAR
9.780,00
RUB
2500
HBAR
24.450,0
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Hedera
RUB
HBAR
0.01
RUB
0,00102249
HBAR
0.1
RUB
0,01022495
HBAR
1
RUB
0,10224949
HBAR
2
RUB
0,20449898
HBAR
3
RUB
0,30674847
HBAR
5
RUB
0,51124744
HBAR
10
RUB
1,022495
HBAR
20
RUB
2,044990
HBAR
25
RUB
2,556237
HBAR
50
RUB
5,112474
HBAR
100
RUB
10,2249
HBAR
250
RUB
25,5624
HBAR
500
RUB
51,1247
HBAR
1000
RUB
102,249
HBAR
2500
RUB
255,624
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-RUB được tạo vào lúc 17:41:18 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC