Chuyển đổi 0.1 RUB sang HBAR
Chuyển đổi 0.1 RUB sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 6,83 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:43, 5 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 6,830000 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.031.559.302 RUB. Hedera giảm -2.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.34%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.665,12 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 30.
Vốn hóa thị trường
294,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
15,03 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:43 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.83 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 6,830000 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Russian Ruble
HBAR
RUB
0.01
HBAR
0,06830000
RUB
0.1
HBAR
0,68300000
RUB
1
HBAR
6,830000
RUB
2
HBAR
13,6600
RUB
3
HBAR
20,4900
RUB
5
HBAR
34,1500
RUB
10
HBAR
68,3000
RUB
20
HBAR
136,600
RUB
25
HBAR
170,750
RUB
50
HBAR
341,500
RUB
100
HBAR
683,000
RUB
250
HBAR
1.707,50
RUB
500
HBAR
3.415,00
RUB
1000
HBAR
6.830,00
RUB
2500
HBAR
17.075,0
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Hedera
RUB
HBAR
0.01
RUB
0,00146413
HBAR
0.1
RUB
0,01464129
HBAR
1
RUB
0,14641288
HBAR
2
RUB
0,29282577
HBAR
3
RUB
0,43923865
HBAR
5
RUB
0,73206442
HBAR
10
RUB
1,464129
HBAR
20
RUB
2,928258
HBAR
25
RUB
3,660322
HBAR
50
RUB
7,320644
HBAR
100
RUB
14,6413
HBAR
250
RUB
36,6032
HBAR
500
RUB
73,2064
HBAR
1000
RUB
146,413
HBAR
2500
RUB
366,032
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-RUB được tạo vào lúc 04:43:03 5/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC