Chuyển đổi 20 HBAR sang RUB
Chuyển đổi 20 HBAR sang RUB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 10,35 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:47, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 10,3500 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.961.987.097 RUB. Hedera giảm -1.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.83%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
442,57 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
21,96 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:47 , việc chuyển đổi 20 Hedera (HBAR) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 207 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 10,3500 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Russian Ruble
HBAR
RUB
0.01
HBAR
0,10350000
RUB
0.1
HBAR
1,035000
RUB
1
HBAR
10,3500
RUB
2
HBAR
20,7000
RUB
3
HBAR
31,0500
RUB
5
HBAR
51,7500
RUB
10
HBAR
103,500
RUB
20
HBAR
207,000
RUB
25
HBAR
258,750
RUB
50
HBAR
517,500
RUB
100
HBAR
1.035,00
RUB
250
HBAR
2.587,50
RUB
500
HBAR
5.175,00
RUB
1000
HBAR
10.350,0
RUB
2500
HBAR
25.875,0
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Hedera
RUB
HBAR
0.01
RUB
0,00096618
HBAR
0.1
RUB
0,00966184
HBAR
1
RUB
0,09661836
HBAR
2
RUB
0,19323671
HBAR
3
RUB
0,28985507
HBAR
5
RUB
0,48309179
HBAR
10
RUB
0,96618357
HBAR
20
RUB
1,932367
HBAR
25
RUB
2,415459
HBAR
50
RUB
4,830918
HBAR
100
RUB
9,661836
HBAR
250
RUB
24,1546
HBAR
500
RUB
48,3092
HBAR
1000
RUB
96,6184
HBAR
2500
RUB
241,546
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-RUB được tạo vào lúc 03:47:16 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC