Chuyển đổi 20 HBAR sang RUB
Chuyển đổi 20 HBAR sang RUB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 13,12 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:11, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 13,1200 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.513.509.156 RUB. Hedera giảm -5.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.96%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
553,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
31,51 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:11 , việc chuyển đổi 20 Hedera (HBAR) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 262.4 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 13,1200 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Russian Ruble

HBAR
RUB
0.01
HBAR
0,13120000
RUB
0.1
HBAR
1,312000
RUB
1
HBAR
13,1200
RUB
2
HBAR
26,2400
RUB
3
HBAR
39,3600
RUB
5
HBAR
65,6000
RUB
10
HBAR
131,200
RUB
20
HBAR
262,400
RUB
25
HBAR
328,000
RUB
50
HBAR
656,000
RUB
100
HBAR
1.312,00
RUB
250
HBAR
3.280,00
RUB
500
HBAR
6.560,00
RUB
1000
HBAR
13.120,0
RUB
2500
HBAR
32.800,0
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Hedera
RUB

HBAR
0.01
RUB
0,00076220
HBAR
0.1
RUB
0,00762195
HBAR
1
RUB
0,07621951
HBAR
2
RUB
0,15243902
HBAR
3
RUB
0,22865854
HBAR
5
RUB
0,38109756
HBAR
10
RUB
0,76219512
HBAR
20
RUB
1,524390
HBAR
25
RUB
1,905488
HBAR
50
RUB
3,810976
HBAR
100
RUB
7,621951
HBAR
250
RUB
19,0549
HBAR
500
RUB
38,1098
HBAR
1000
RUB
76,2195
HBAR
2500
RUB
190,549
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-RUB được tạo vào lúc 17:11:26 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC