Chuyển đổi 100 HBAR sang SGD
Chuyển đổi 100 HBAR sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,26 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:33, 16 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,25981600 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 236.024.877 SGD. Hedera giảm -0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.84%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.219.399.509,15 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 20.
Vốn hóa thị trường
10,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
236,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:33 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 25.9816 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,25981600 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Singapore Dollar

HBAR
SGD
0.01
HBAR
0,00259816
SGD
0.1
HBAR
0,02598160
SGD
1
HBAR
0,25981600
SGD
2
HBAR
0,51963200
SGD
3
HBAR
0,77944800
SGD
5
HBAR
1,299080
SGD
10
HBAR
2,598160
SGD
20
HBAR
5,196320
SGD
25
HBAR
6,495400
SGD
50
HBAR
12,9908
SGD
100
HBAR
25,9816
SGD
250
HBAR
64,9540
SGD
500
HBAR
129,908
SGD
1000
HBAR
259,816
SGD
2500
HBAR
649,540
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang Hedera
SGD

HBAR
0.01
SGD
0,03848878
HBAR
0.1
SGD
0,38488777
HBAR
1
SGD
3,848878
HBAR
2
SGD
7,697755
HBAR
3
SGD
11,5466
HBAR
5
SGD
19,2444
HBAR
10
SGD
38,4888
HBAR
20
SGD
76,9776
HBAR
25
SGD
96,2219
HBAR
50
SGD
192,444
HBAR
100
SGD
384,888
HBAR
250
SGD
962,219
HBAR
500
SGD
1.924,439
HBAR
1000
SGD
3.848,878
HBAR
2500
SGD
9.622,194
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SGD được tạo vào lúc 01:33:35 16/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC