Chuyển đổi 2500 SGD sang HBAR
Chuyển đổi 2500 SGD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,145 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:34, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14468100 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 136.330.484 SGD. Hedera tăng +5.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.37%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,52 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
6,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
136,33 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:34 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.144681 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14468100 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SGD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Singapore Dollar
HBAR
SGD
0.01
HBAR
0,00144681
SGD
0.1
HBAR
0,01446810
SGD
1
HBAR
0,14468100
SGD
2
HBAR
0,28936200
SGD
3
HBAR
0,43404300
SGD
5
HBAR
0,72340500
SGD
10
HBAR
1,446810
SGD
20
HBAR
2,893620
SGD
25
HBAR
3,617025
SGD
50
HBAR
7,234050
SGD
100
HBAR
14,4681
SGD
250
HBAR
36,1703
SGD
500
HBAR
72,3405
SGD
1000
HBAR
144,681
SGD
2500
HBAR
361,703
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang Hedera
SGD
HBAR
0.01
SGD
0,06911758
HBAR
0.1
SGD
0,69117576
HBAR
1
SGD
6,911758
HBAR
2
SGD
13,8235
HBAR
3
SGD
20,7353
HBAR
5
SGD
34,5588
HBAR
10
SGD
69,1176
HBAR
20
SGD
138,235
HBAR
25
SGD
172,794
HBAR
50
SGD
345,588
HBAR
100
SGD
691,176
HBAR
250
SGD
1.727,939
HBAR
500
SGD
3.455,879
HBAR
1000
SGD
6.911,758
HBAR
2500
SGD
17.279,394
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SGD được tạo vào lúc 02:34:45 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC